Với chưa đầy 5 tháng còn lại, nông, lâm, thủy sản cần tăng tốc để đạt mục tiêu 72,4 tỷ USD và phấn đấu vượt 74 tỷ USD, trong khi nhiều mặt hàng chính như gạo, cà phê, sầu riêng đang sụt giảm.
Thị trường xuất khẩu nông, lâm, thủy sản trong bảy tháng qua đã ghi nhận tình trạng sụt giảm đáng kể ở hàng loạt mặt hàng chủ chốt. Gạo, cà phê, sầu riêng — những sản phẩm truyền thống mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho Việt Nam — đều phải đối mặt với áp lực giảm giá trị xuất khẩu. Với chưa đầy năm tháng còn lại của năm, nền kinh tế cần gấp rút triển khai các giải pháp chiến lược nhằm đạt mục tiêu 72,4 tỷ USD mà Chính phủ đã giao, và thậm chí phấn đấu vượt mốc 74 tỷ USD.
Tình hình xuất khẩu nông, lâm, thủy sản hiện nay
Theo báo cáo từ các bộ ngành, bảy tháng đầu năm nay, ngành nông, lâm, thủy sản gặp phải những thách thức không nhỏ. Giá gạo trên thị trường quốc tế không tăng như kỳ vọng, thậm chí có xu hướng giảm do tình hình cung cầu toàn cầu biến động. Cà phê, sản phẩm xuất khẩu hàng tỷ USD hàng năm của Việt Nam, cũng chịu áp lực từ giá cacao và cà phê tại các thị trường lớn. Sầu riêng, mặt hàng nông sản được ưa chuộng tại các nước Châu Á, cũng ghi nhận sự sụt giảm trong khối lượng và giá trị bán hàng.
Bối cảnh này không phải là hiện tượng cô lập. Các nước xuất khẩu nông sản khác cũng đang đối mặt với những khó khăn tương tự, phản ánh tình trạng chung của thị trường toàn cầu. Lạm phát, biến đổi giá dầu, rủi ro địa chính trị ở các vùng sản xuất chính đều tác động tiêu cực đến cầu chuối nông sản nhập khẩu. Những yếu tố này tạo ra một môi trường cạnh tranh khắc nghiệt, nơi các nước sản xuất nông sản phải liên tục đổi mới chiến lược để duy trì vị thế.
Dù vậy, Việt Nam vẫn sở hữu những lợi thế cạnh tranh nhất định. Đất nước có vị trí địa lý thuận lợi, khí hậu phù hợp cho nhiều loại nông sản, và một lực lượng lao động nông nghiệp lớn. Tuy nhiên, các lợi thế này chỉ có thể được khai thác tối đa nếu được hỗ trợ bởi các giải pháp chiến lược rõ ràng và được triển khai đồng bộ.
Giải pháp thứ nhất: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị gia tăng
Để vượt qua giai đoạn khó khăn hiện nay, ngành nông, lâm, thủy sản cần tập trung vào tối ưu hóa chuỗi cung ứng từ sản xuất đến xuất khẩu. Điều này bao gồm việc giảm chi phí logistics, cải thiện quy trình bảo quản, và sử dụng công nghệ để tăng hiệu quả. Một chuỗi cung ứng mạnh mẽ không chỉ giúp giảm chi phí mà còn cho phép các sản phẩm Việt Nam cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế.
Nâng cao giá trị gia tăng là chiều hướng chiến lược dài hạn. Thay vì chỉ xuất khẩu gạo thô, Việt Nam có thể phát triển các sản phẩm gạo chế biến như gạo lứt, gạo hữu cơ, hoặc các sản phẩm thực phẩm từ gạo. Tương tự, cà phê có thể được chế biến thành các sản phẩm có giá trị cao hơn như cà phê hòa tan, cà phê rang xay, hoặc các sản phẩm cà phê chuyên biệt. Sầu riêng có thể được chế biến thành các sản phẩm đông lạnh, bột, hoặc các sản phẩm giải pháp khác.
Để thực hiện điều này, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu phát triển, đào tạo nhân lực, và xây dựng cơ sở hạ tầng chế biến. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ tài chính và kỹ thuật để có thể áp dụng những công nghệ mới này. Đây là một quá trình dài hạn, nhưng sẽ mang lại lợi ích bền vững cho ngành.
Giải pháp thứ hai: Mở rộng thị trường xuất khẩu và đa dạng hóa sản phẩm
Sự phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường chính và một số mặt hàng nhất định là rủi ro lớn cho ngành. Khi thị trường châu Á gặp khó khăn, toàn bộ ngành bị ảnh hưởng. Do đó, việc mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực khác là cần thiết. Các thị trường tiềm năng như Châu Âu, Bắc Mỹ, và các nước đang phát triển khác đang có nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm nông sản chất lượng cao.
Để vào được các thị trường này, các sản phẩm Việt Nam cần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, bao gồm các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, nhãn hiệu hữu cơ, và các chứng chỉ khác. Việc đạt được các chứng chỉ này đòi hỏi đầu tư và thời gian, nhưng sẽ mở ra những cơ hội mới. Chính phủ cần hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình này thông qua các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và tài chính.
Đa dạng hóa sản phẩm cũng là một phần quan trọng của chiến lược này. Thay vì chỉ tập trung vào các mặt hàng truyền thống, ngành có thể phát triển các sản phẩm mới dựa trên các nguồn tài nguyên nông nghiệp sẵn có. Ví dụ, các sản phẩm từ các loại cây dược liệu, các sản phẩm lâm nghiệp, hoặc các sản phẩm nuôi trồng thủy sản mới có thể mở ra những cơ hội xuất khẩu mới.
Giải pháp thứ ba: Tăng cường hợp tác, xúc tiến thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh
Để đạt được mục tiêu xuất khẩu 74 tỷ USD, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành, doanh nghiệp, và các hiệp hội ngành. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích hợp tác với nhau để tạo ra các liên minh xuất khẩu mạnh mẽ. Những liên minh này có thể chia sẻ thông tin thị trường, chi phí logistics, và các tài nguyên khác để tăng hiệu quả.
Xúc tiến thương mại là một công cụ quan trọng. Chính phủ và các hiệp hội ngành cần tổ chức các sự kiện xúc tiến thương mại, tham dự các hội chợ quốc tế, và xây dựng các mối quan hệ với các nhà mua trên thế giới. Các nền tảng thương mại điện tử cũng cần được tận dụng để tiếp cận các khách hàng mới và tăng khối lượng bán hàng.
Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi đầu tư vào đào tạo nhân lực, nghiên cứu phát triển, và áp dụng công nghệ mới. Các doanh nghiệp cần được hỗ trợ để nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, và cải thiện dịch vụ khách hàng. Đây là một quá trình liên tục, nhưng sẽ đem lại lợi ích dài hạn cho ngành.
Với chưa đầy năm tháng còn lại của năm, việc triển khai đồng bộ ba giải pháp chiến lược này là cần thiết để đạt mục tiêu xuất khẩu. Mỗi giải pháp có những tác động khác nhau, nhưng khi kết hợp lại, chúng sẽ tạo ra một động lực mạnh mẽ để thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam vượt qua những khó khăn hiện nay và hướng tới tương lai phát triển bền vững.